rợp bóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Che phủ, tạo ra bóng mát dày đặc: Dùng để miêu tả một không gian, thường là dưới tán cây, nơi ánh sáng mặt trời bị che khuất nhiều, tạo cảm giác mát mẻ và tối hơn.
- Không có ánh nắng: Chỉ trạng thái thiếu ánh nắng trực tiếp do bị vật gì đó che phủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu vườn này thật rợp bóng nhờ những cây cổ thụ. (Khu vườn này rất mát mẻ và có nhiều bóng mát nhờ những cây cổ thụ.)
- Chúng tôi tìm một gốc cây rợp bóng để nghỉ trưa. (Chúng tôi tìm một gốc cây có bóng mát dày đặc để nghỉ trưa.)
- Con đường làng rợp bóng hai hàng cây. (Con đường làng được che phủ bởi bóng mát của hai hàng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rợp bóng mát": Nhấn mạnh đặc tính tạo ra sự mát mẻ, dễ chịu.
- Công viên rợp bóng mát là nơi lý tưởng để đi dạo vào mùa hè.
- "rợp bóng cây": Chỉ cụ thể bóng mát được tạo ra bởi cây cối.
- Sân trường rợp bóng cây phượng vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Râm mát (tính từ): Có bóng râm và mát mẻ. Từ này nhấn mạnh cảm giác dễ chịu hơn là mức độ che phủ.
- Um tùm (tính từ): Rậm rạp, sum suê (thường dùng cho cây cối), có thể tạo ra cảnh rợp bóng.
- Che khuất (động từ): Hành động làm cho ánh sáng không lọt qua được.
Từ đồng nghĩa
- Có bóng râm: Có khu vực thiếu ánh nắng.
- Mát rượi: Rất mát mẻ (thường do bóng mát hoặc gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành, ở *rợp gặp mát": (Biến thể từ thành ngữ "Ở hiền gặp lành"). Thành ngữ này chơi chữ, khuyên nên chọn nơi *rợp bóng để được mát mẻ, giống như sống hiền lành sẽ gặp điều tốt.
- Không có ánh nắng: Chơi chỗ rợp bóng.